节目
jié mù
Hán Việt: tiết mục

节目 (jié mù) nghĩa là: chương trình; tiết mục

Ý nghĩa của 节目

节目 (jié mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chương trình; tiết mục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: program; item (on a program); 個|个.

💡 Mẹo dùng: 电视节目 = chương trình ti vi, 表演节目 = biểu diễn tiết mục.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一台节目, không phải 一节目. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiết mục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chương trình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 节目

这个节目很有意思。
Zhège jiémù hěn yǒu yìsi.
Chương trình này rất thú vị.
晚上有什么电视节目?
Wǎnshang yǒu shénme diànshì jiémù?
Tối nay có chương trình ti vi gì?

Từ liên quan