检查
Hán Việt: kiểm tra
检查 (jiǎn chá) nghĩa là: kiểm tra; khám; xem xét
Ý nghĩa của 检查
检查 (jiǎn chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểm tra; khám; xem xét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inspection; to examine; to inspect.
💡 Mẹo dùng: 检查身体 = khám sức khỏe. Khác 考试 (thi cử).
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次检查, không phải 一检查. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiểm tra" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểm tra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 检查
医生给我检查身体。
Yīshēng gěi wǒ jiǎnchá shēntǐ.
Bác sĩ khám sức khỏe cho tôi.
请检查一下你的作业。
Qǐng jiǎnchá yíxià nǐ de zuòyè.
Hãy kiểm tra lại bài tập của bạn.