节省
Hán Việt: tiết tỉnh
节省 (jié shěng) nghĩa là: tiết kiệm; dè sẻn
Ý nghĩa của 节省
节省 (jié shěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiết kiệm; dè sẻn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: saving; to save; to use sparingly.
💡 Mẹo dùng: 节省 nhấn mạnh dùng ít đi; 节约 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiết tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiết kiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 节省
坐地铁可以节省不少时间。
Zuò dìtiě kěyǐ jiéshěng bù shǎo shíjiān.
Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm khá nhiều thời gian.
他很会节省,从不乱花钱。
Tā hěn huì jiéshěng, cóng bù luàn huā qián.
Anh ấy rất biết tiết kiệm, không bao giờ tiêu tiền bừa bãi.