国庆节
Guó qìng jié
Hán Việt: quốc khánh tiết

国庆节 (Guó qìng jié) nghĩa là: ngày Quốc khánh; Tết Quốc khánh

Ý nghĩa của 国庆节

国庆节 (Guó qìng jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày Quốc khánh; Tết Quốc khánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: PRC National Day (October 1st).

💡 Mẹo dùng: Trung Quốc: 1/10; Việt Nam: 2/9. Kỳ nghỉ dài gọi là 黄金周.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quốc khánh tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày Quốc khánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 国庆节

国庆节我们放七天假。
Guóqìngjié wǒmen fàng qī tiān jià.
Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ bảy ngày.
中国的国庆节是十月一日。
Zhōngguó de Guóqìngjié shì shí yuè yī rì.
Quốc khánh Trung Quốc là ngày mùng một tháng mười.

Từ liên quan