节约
Hán Việt: tiết ước
节约 (jié yuē) nghĩa là: tiết kiệm
Ý nghĩa của 节约
节约 (jié yuē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiết kiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to economize; to conserve (resources); economy.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 浪费. Thường dùng với tài nguyên, thời gian, tiền bạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiết ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiết kiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 节约
我们要节约用水。
Wǒmen yào jiéyuē yòng shuǐ.
Chúng ta phải tiết kiệm nước.
坐地铁可以节约时间。
Zuò dìtiě kěyǐ jiéyuē shíjiān.
Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm thời gian.