教
Hán Việt: giáo
教 (jiāo) nghĩa là: dạy; dạy học
Ý nghĩa của 教
教 (jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dạy; dạy học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to teach.
💡 Mẹo dùng: 教 + ai + cái gì (教我汉语). Đọc jiào trong 教室, 教育.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dạy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教
王老师教我们汉语。
Wáng lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.
Thầy Vương dạy chúng tôi tiếng Trung.
你能教我做菜吗?
Nǐ néng jiāo wǒ zuò cài ma?
Bạn có thể dạy tôi nấu ăn không?