教训
Hán Việt: giáo huấn
教训 (jiào xun) nghĩa là: bài học (kinh nghiệm); dạy bảo; răn dạy
Ý nghĩa của 教训
教训 (jiào xun) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài học (kinh nghiệm); dạy bảo; răn dạy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lesson; moral; to chide sb.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: bài học rút ra; động từ: răn dạy, mắng. 吸取教训 = rút kinh nghiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo huấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài học (kinh nghiệm)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教训
这次失败给了我一个教训。
Zhè cì shībài gěi le wǒ yī ge jiàoxun.
Thất bại lần này cho tôi một bài học.
爸爸教训了他一顿。
Bàba jiàoxun le tā yī dùn.
Bố đã dạy cho cậu ấy một trận.