教育
Hán Việt: giáo dục
教育 (jiào yù) nghĩa là: giáo dục; dạy dỗ
Ý nghĩa của 教育
教育 (jiào yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giáo dục; dạy dỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to educate; to teach; education.
💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ (受教育) vừa động từ (教育孩子).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo dục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giáo dục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教育
教育对孩子很重要。
Jiàoyù duì háizi hěn zhòngyào.
Giáo dục rất quan trọng đối với trẻ em.
父母应该好好教育孩子。
Fùmǔ yīnggāi hǎohāo jiàoyù háizi.
Cha mẹ nên dạy dỗ con cái cho tốt.