宗教
Hán Việt: tông giáo
宗教 (zōng jiào) nghĩa là: tôn giáo
Ý nghĩa của 宗教
宗教 (zōng jiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tôn giáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: religion.
💡 Mẹo dùng: Âm Hán Việt là "tông giáo", nhưng tiếng Việt quen nói "tôn giáo".
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tông giáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tôn giáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宗教
他在研究中国的宗教。
Tā zài yánjiū Zhōngguó de zōngjiào.
Anh ấy đang nghiên cứu tôn giáo Trung Quốc.
每种宗教都有自己的节日。
Měi zhǒng zōngjiào dōu yǒu zìjǐ de jiérì.
Mỗi tôn giáo đều có ngày lễ riêng.