教练
Hán Việt: giáo luyện
教练 (jiào liàn) nghĩa là: huấn luyện viên
Ý nghĩa của 教练
教练 (jiào liàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là huấn luyện viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: instructor; sports coach; trainer.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 位, 名, 个.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个教练, không phải 一教练. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huấn luyện viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教练
他是我们的足球教练。
Tā shì wǒmen de zúqiú jiàoliàn.
Anh ấy là huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi.
教练让我们再跑两圈。
Jiàoliàn ràng wǒmen zài pǎo liǎng quān.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi chạy thêm hai vòng.