教授
Hán Việt: giáo thụ
教授 (jiào shòu) nghĩa là: giáo sư; giảng dạy
Ý nghĩa của 教授
教授 (jiào shòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giáo sư; giảng dạy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: professor; to instruct; to lecture on.
💡 Mẹo dùng: 教 đọc jiào (thanh 4) trong 教授, 教育; đọc jiāo khi là động từ dạy.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个教授, không phải 一教授. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giáo sư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教授
王教授在大学教历史。
Wáng jiàoshòu zài dàxué jiāo lìshǐ.
Giáo sư Vương dạy lịch sử ở đại học.
这位教授很有名。
Zhè wèi jiàoshòu hěn yǒumíng.
Vị giáo sư này rất nổi tiếng.