邻居
Hán Việt: lân cư
邻居 (lín jū) nghĩa là: hàng xóm; láng giềng
Ý nghĩa của 邻居
邻居 (lín jū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng xóm; láng giềng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: neighbor; next door.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 位. 邻居家 = nhà hàng xóm.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个邻居, không phải 一邻居. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lân cư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng xóm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 邻居
我的邻居很热情。
Wǒ de línjū hěn rèqíng.
Hàng xóm của tôi rất nhiệt tình.
他是我们的新邻居。
Tā shì wǒmen de xīn línjū.
Anh ấy là hàng xóm mới của chúng tôi.