居然
Hán Việt: cư nhiên
居然 (jū rán) nghĩa là: thế mà; lại; không ngờ lại
Ý nghĩa của 居然
居然 (jū rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thế mà; lại; không ngờ lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unexpectedly; to one's surprise; go so far as to.
💡 Mẹo dùng: Biểu thị sự bất ngờ; gần nghĩa 竟然, đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cư nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thế mà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 居然
他居然把这件事忘了。
Tā jūrán bǎ zhè jiàn shì wàng le.
Anh ấy thế mà lại quên mất việc này.
这么难的题他居然做对了。
Zhème nán de tí tā jūrán zuò duì le.
Bài khó thế mà cậu ấy lại làm đúng.