安居乐业
ān jū lè yè
Hán Việt: an cư lạc nghiệp

安居乐业 (ān jū lè yè) nghĩa là: an cư lạc nghiệp; sống yên ổn làm ăn vui vẻ

Ý nghĩa của 安居乐业

安居乐业 (ān jū lè yè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là an cư lạc nghiệp; sống yên ổn làm ăn vui vẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: live in peace and work happily (idiom).

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ ca ngợi cuộc sống ổn định, hay gặp trong văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "an cư lạc nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "an cư lạc nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 安居乐业

人民安居乐业,社会安定。
Rénmín ān jū lè yè, shèhuì āndìng.
Người dân an cư lạc nghiệp, xã hội ổn định.
我们都希望能安居乐业。
Wǒmen dōu xīwàng néng ān jū lè yè.
Chúng tôi đều mong được an cư lạc nghiệp.

Từ liên quan