米
Hán Việt: mễ
米 (mǐ) nghĩa là: gạo; mét
Ý nghĩa của 米
米 (mǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gạo; mét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rice; meter (classifier).
💡 Mẹo dùng: 米饭 = cơm, 大米 = gạo. Là đơn vị đo mét: 一米, 一百米.
Lượng từ đi kèm: 粒 lì
Đếm là 一粒米, không phải 一米. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 米
我们去超市买米。
Wǒmen qù chāoshì mǎi mǐ.
Chúng ta đi siêu thị mua gạo.
他身高一米八。
Tā shēngāo yì mǐ bā.
Anh ấy cao một mét tám.