玉米
yù mǐ
Hán Việt: ngọc mễ

玉米 (yù mǐ) nghĩa là: ngô; bắp

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 玉米

玉米 (yù mǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngô; bắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: corn; maize.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根 (bắp), 粒 (hạt). 爆米花 = bỏng ngô.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一粒玉米, không phải 一玉米. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngọc mễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 玉米

我喜欢吃煮玉米。
Wǒ xǐhuan chī zhǔ yùmǐ.
Tôi thích ăn ngô luộc.
农民在地里种玉米。
Nóngmín zài dì lǐ zhòng yùmǐ.
Nông dân trồng ngô ngoài đồng.

Từ liên quan