爬山
Hán Việt: ba sơn
爬山 (pá shān) nghĩa là: leo núi
Ý nghĩa của 爬山
爬山 (pá shān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là leo núi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to climb a mountain; to mountaineer; hiking.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 爬过山, 爬了两次山. 爬 = bò, leo, trèo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ba sơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "leo núi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爬山
周末我们去爬山吧。
Zhōumò wǒmen qù páshān ba.
Cuối tuần chúng ta đi leo núi nhé.
爬山对身体很好。
Páshān duì shēntǐ hěn hǎo.
Leo núi rất tốt cho sức khỏe.