爬
Hán Việt: ba
爬 (pá) nghĩa là: bò; leo; trèo
Ý nghĩa của 爬
爬 (pá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bò; leo; trèo. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 爬山 = leo núi; 爬楼梯 = leo cầu thang.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ba" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爬
孩子在地上爬。
Háizi zài dìshàng pá.
Đứa bé đang bò trên sàn.
我们周末去爬山。
Wǒmen zhōumò qù páshān.
Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.