使
shǐ
Hán Việt: sử

使 (shǐ) nghĩa là: khiến; làm cho; sử dụng

HSK 3 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 使

使 (shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khiến; làm cho; sử dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make; to cause; to enable.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: A 使 B + tính từ/động từ. Trang trọng hơn 让, 叫. 使用 = sử dụng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 使

这个消息使大家很高兴。
Zhège xiāoxi shǐ dàjiā hěn gāoxìng.
Tin này khiến mọi người rất vui.
运动使人健康。
Yùndòng shǐ rén jiànkāng.
Vận động làm cho con người khỏe mạnh.

Từ liên quan