世界
Hán Việt: thế giới
世界 (shì jiè) nghĩa là: thế giới
Ý nghĩa của 世界
世界 (shì jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thế giới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: world.
💡 Mẹo dùng: 世界上 = trên thế giới, 全世界 = toàn thế giới, 世界杯 = cúp thế giới.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个世界, không phải 一世界. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thế giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thế giới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 世界
我想去看看世界。
Wǒ xiǎng qù kànkan shìjiè.
Tôi muốn đi ngắm nhìn thế giới.
这是世界上最高的山。
Zhè shì shìjiè shang zuì gāo de shān.
Đây là ngọn núi cao nhất thế giới.