使劲儿
Hán Việt: sử kính nhi
使劲儿 (shǐ jìn ér) nghĩa là: dùng sức; ra sức; gắng sức
Ý nghĩa của 使劲儿
使劲儿 (shǐ jìn ér) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dùng sức; ra sức; gắng sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Rearing.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ Bắc Kinh; động từ ly hợp: 使了半天劲儿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sử kính nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dùng sức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 使劲儿
他使劲儿推门,门还是没开。
Tā shǐjìnr tuī mén, mén háishì méi kāi.
Anh ấy ra sức đẩy cửa, cửa vẫn không mở.
大家使劲儿鼓掌。
Dàjiā shǐjìnr gǔzhǎng.
Mọi người vỗ tay thật mạnh.