大使馆
Hán Việt: đại sứ quán
大使馆 (dà shǐ guǎn) nghĩa là: đại sứ quán
Ý nghĩa của 大使馆
大使馆 (dà shǐ guǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại sứ quán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: embassy; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 大使 = đại sứ; 领事馆 = lãnh sự quán.
Lượng từ đi kèm: 座
Đếm là 一座大使馆, không phải 一大使馆. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại sứ quán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại sứ quán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大使馆
中国大使馆在哪儿?
Zhōngguó dàshǐguǎn zài nǎr?
Đại sứ quán Trung Quốc ở đâu?
我去大使馆办签证。
Wǒ qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.
Tôi đến đại sứ quán làm thị thực.