即使
Hán Việt: tức sử
即使 (jí shǐ) nghĩa là: cho dù; dù cho; ngay cả khi
Ý nghĩa của 即使
即使 (jí shǐ) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho dù; dù cho; ngay cả khi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: even if; even though; given that.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 即使…也… = cho dù… cũng…; nêu giả thiết chưa xảy ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tức sử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho dù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 即使
即使下雨,我也要去。
Jíshǐ xià yǔ, wǒ yě yào qù.
Cho dù trời mưa, tôi vẫn đi.
即使很忙,他也每天锻炼。
Jíshǐ hěn máng, tā yě měi tiān duànliàn.
Dù rất bận, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.