促使
Hán Việt: xúc sử
促使 (cù shǐ) nghĩa là: thúc đẩy; khiến cho; thúc giục
Ý nghĩa của 促使
促使 (cù shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thúc đẩy; khiến cho; thúc giục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to induce; to promote; to urge.
💡 Mẹo dùng: 促使 + người + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xúc sử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thúc đẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 促使
是什么促使你做出这个决定?
Shì shénme cùshǐ nǐ zuòchū zhège juédìng?
Điều gì đã thúc đẩy bạn đưa ra quyết định này?
这件事促使他改变了想法。
Zhè jiàn shì cùshǐ tā gǎibiàn le xiǎngfǎ.
Chuyện này khiến anh ấy thay đổi suy nghĩ.