碗
Hán Việt: oản
碗 (wǎn) nghĩa là: bát; chén; (lượng từ) bát
Ý nghĩa của 碗
碗 (wǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bát; chén; (lượng từ) bát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bowl; cup; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Cũng là lượng từ: 一碗饭, 一碗汤.
Lượng từ đi kèm: 只
Đếm là 一只碗, không phải 一碗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "oản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 碗
我吃了两碗米饭。
Wǒ chī le liǎng wǎn mǐfàn.
Tôi ăn hai bát cơm.
请帮我洗碗。
Qǐng bāng wǒ xǐ wǎn.
Làm ơn rửa bát giúp tôi.