wàn
Hán Việt: vạn

万 (wàn) nghĩa là: vạn; mười nghìn

Ý nghĩa của

(wàn) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là vạn; mười nghìn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ten thousand; a great number.

💡 Mẹo dùng: 一万 = mười nghìn, 十万 = trăm nghìn, 一百万 = một triệu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这辆车十万块钱。
Zhè liàng chē shí wàn kuài qián.
Chiếc xe này giá một trăm nghìn tệ.
这个城市有一百万人。
Zhège chéngshì yǒu yìbǎi wàn rén.
Thành phố này có một triệu người.

Từ liên quan