完成
Hán Việt: hoàn thành
完成 (wán chéng) nghĩa là: hoàn thành; làm xong
Ý nghĩa của 完成
完成 (wán chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn thành; làm xong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complete; to accomplish.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完成
我已经完成作业了。
Wǒ yǐjīng wánchéng zuòyè le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
这个工作明天能完成吗?
Zhège gōngzuò míngtiān néng wánchéng ma?
Công việc này ngày mai xong được không?