洗澡
xǐ zǎo
Hán Việt: tẩy táo

洗澡 (xǐ zǎo) nghĩa là: tắm

Ý nghĩa của 洗澡

洗澡 (xǐ zǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tắm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bathe; to take a shower.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 洗了澡, 洗完澡, 洗个澡.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tẩy táo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tắm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 洗澡

我每天晚上洗澡。
Wǒ měitiān wǎnshang xǐzǎo.
Tối nào tôi cũng tắm.
他洗完澡就睡觉了。
Tā xǐ wán zǎo jiù shuìjiào le.
Anh ấy tắm xong là đi ngủ.

Từ liên quan