洗衣机
Hán Việt: tẩy y cơ
洗衣机 (xǐ yī jī) nghĩa là: máy giặt
Ý nghĩa của 洗衣机
洗衣机 (xǐ yī jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy giặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: washer; washing machine.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一台洗衣机.
Lượng từ đi kèm: 台 tái
Đếm là 一台洗衣机, không phải 一洗衣机. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩy y cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy giặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 洗衣机
我家的洗衣机坏了。
Wǒ jiā de xǐyījī huài le.
Máy giặt nhà tôi hỏng rồi.
把衣服放进洗衣机里。
Bǎ yīfu fàng jìn xǐyījī lǐ.
Cho quần áo vào máy giặt.