xià
Hán Việt: hạ

夏 (xià) nghĩa là: mùa hè; hè

Ý nghĩa của

(xià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa hè; hè. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: summer.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 夏天; 春夏秋冬 = xuân hạ thu đông.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa hè" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

北京的夏天很热。
Běijīng de xiàtiān hěn rè.
Mùa hè ở Bắc Kinh rất nóng.
我喜欢夏天去游泳。
Wǒ xǐhuan xiàtiān qù yóuyǒng.
Tôi thích đi bơi vào mùa hè.

Từ liên quan