像
Hán Việt: tượng
像 (xiàng) nghĩa là: giống; giống như; như
Ý nghĩa của 像
像 (xiàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giống; giống như; như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resemble; to be like; to look as if.
💡 Mẹo dùng: 像……一样 = giống như…; 好像 = hình như.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 像
她长得很像她妈妈。
Tā zhǎng de hěn xiàng tā māma.
Cô ấy trông rất giống mẹ.
今天热得像夏天一样。
Jīntiān rè de xiàng xiàtiān yíyàng.
Hôm nay nóng như mùa hè.