肖像
Hán Việt: tiếu tượng
肖像 (xiào xiàng) nghĩa là: chân dung; ảnh chân dung
Ý nghĩa của 肖像
肖像 (xiào xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chân dung; ảnh chân dung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: portrait.
💡 Mẹo dùng: 肖像权 là quyền hình ảnh cá nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiếu tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chân dung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 肖像
墙上挂着一幅肖像画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú xiàoxiàng huà.
Trên tường treo một bức tranh chân dung.
画家为她画了一张肖像。
Huàjiā wèi tā huà le yì zhāng xiàoxiàng.
Họa sĩ vẽ cho cô ấy một bức chân dung.