游戏
Hán Việt: du hí
游戏 (yóu xì) nghĩa là: trò chơi; trò chơi điện tử
Ý nghĩa của 游戏
游戏 (yóu xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trò chơi; trò chơi điện tử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: game; to play.
💡 Mẹo dùng: 玩游戏 = chơi trò chơi / chơi điện tử.
Lượng từ đi kèm: 场 chǎng
Đếm là 一场游戏, không phải 一游戏. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "du hí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trò chơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 游戏
孩子们在玩游戏。
Háizimen zài wán yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
他喜欢玩电脑游戏。
Tā xǐhuan wán diànnǎo yóuxì.
Anh ấy thích chơi trò chơi trên máy tính.