导游
Hán Việt: đạo du
导游 (dǎo yóu) nghĩa là: hướng dẫn viên du lịch
Ý nghĩa của 导游
导游 (dǎo yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hướng dẫn viên du lịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tour guide; guidebook; to conduct a tour.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 名, 位, 个.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạo du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hướng dẫn viên du lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 导游
导游正在介绍长城。
Dǎoyóu zhèngzài jièshào Chángchéng.
Hướng dẫn viên đang giới thiệu Trường Thành.
她想当一名导游。
Tā xiǎng dāng yì míng dǎoyóu.
Cô ấy muốn làm hướng dẫn viên du lịch.