游览
Hán Việt: du lãm
游览 (yóu lǎn) nghĩa là: tham quan; du ngoạn
Ý nghĩa của 游览
游览 (yóu lǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham quan; du ngoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go sight-seeing; to tour; to visit.
💡 Mẹo dùng: 游览 + địa danh, thắng cảnh; 参观 dùng cho bảo tàng, nhà máy, trường học.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次游览, không phải 一游览. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "du lãm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 游览
我们游览了长城。
Wǒmen yóulǎn le Chángchéng.
Chúng tôi đã tham quan Vạn Lý Trường Thành.
下午我们去游览故宫。
Xiàwǔ wǒmen qù yóulǎn Gùgōng.
Chiều nay chúng tôi đi tham quan Cố Cung.