把戏
bǎ xì
Hán Việt: bả hí

把戏 (bǎ xì) nghĩa là: trò xiếc; trò tạp kỹ; mánh khóe, trò bịp

Ý nghĩa của 把戏

把戏 (bǎ xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trò xiếc; trò tạp kỹ; mánh khóe, trò bịp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: acrobatics; jugglery; cheap trick.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng là trò lừa, mánh khóe, thường dùng để chê bai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bả hí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trò xiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 把戏

孩子们喜欢看杂技把戏。
Háizimen xǐhuan kàn zájì bǎxì.
Bọn trẻ thích xem những trò xiếc.
我早就看穿了他的把戏。
Wǒ zǎo jiù kànchuān le tā de bǎxì.
Tôi đã sớm nhìn thấu trò của hắn.

Từ liên quan