上游
Hán Việt: thượng du
上游 (shàng yóu) nghĩa là: thượng nguồn; thượng du; nhóm dẫn đầu
Ý nghĩa của 上游
上游 (shàng yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thượng nguồn; thượng du; nhóm dẫn đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: upper reaches (of a river); upper level; upper echelon.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 下游. Nghĩa bóng chỉ vị trí dẫn đầu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thượng nguồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上游
这条河的上游污染很严重。
Zhè tiáo hé de shàngyóu wūrǎn hěn yánzhòng.
Ô nhiễm ở thượng nguồn con sông này rất nghiêm trọng.
他的成绩在班里处于上游。
Tā de chéngjì zài bān lǐ chǔyú shàngyóu.
Thành tích của cậu ấy thuộc nhóm đầu trong lớp.