又
Hán Việt: hựu
又 (yòu) nghĩa là: lại; vừa… vừa…
Ý nghĩa của 又
又 (yòu) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lại; vừa… vừa…. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (once) again; also; both... and....
💡 Mẹo dùng: 又 = lại (việc đã xảy ra); 再 = lại (việc chưa xảy ra).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 又
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Anh ấy lại đến muộn rồi.
这个菜又便宜又好吃。
Zhège cài yòu piányi yòu hǎochī.
Món này vừa rẻ vừa ngon.