便于
biàn yú
Hán Việt: tiện vu

便于 (biàn yú) nghĩa là: tiện cho việc; dễ dàng cho

HSK 6 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 便于

便于 (biàn yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiện cho việc; dễ dàng cho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: easy to; convenient for.

💡 Mẹo dùng: Sau 便于 phải là động từ song âm tiết, không dùng với danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiện vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiện cho việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 便于

这本词典便于携带。
Zhè běn cídiǎn biànyú xiédài.
Cuốn từ điển này tiện mang theo.
分类整理便于查找。
Fēnlèi zhěnglǐ biànyú cházhǎo.
Sắp xếp theo loại tiện cho việc tra tìm.

Từ liên quan