始终
Hán Việt: thủy chung
始终 (shǐ zhōng) nghĩa là: trước sau; từ đầu đến cuối; vẫn luôn
Ý nghĩa của 始终
始终 (shǐ zhōng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước sau; từ đầu đến cuối; vẫn luôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: from beginning to end; all along.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với phủ định: 始终没有 / 始终不.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủy chung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước sau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 始终
他始终没有放弃。
Tā shǐzhōng méiyǒu fàngqì.
Anh ấy trước sau vẫn không bỏ cuộc.
我始终相信你。
Wǒ shǐzhōng xiāngxìn nǐ.
Tôi vẫn luôn tin bạn.