对于
duì yú
Hán Việt: đối vu

对于 (duì yú) nghĩa là: đối với; về

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 对于

对于 (duì yú) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối với; về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regarding; as far as sth is concerned; with regards to.

💡 Mẹo dùng: 对于…来说 = đối với… mà nói. Thường đứng đầu câu, không dùng cho người như 对.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối với" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对于

对于这个问题,我没有意见。
Duìyú zhège wèntí, wǒ méiyǒu yìjiàn.
Đối với vấn đề này, tôi không có ý kiến.
对于孩子来说,玩很重要。
Duìyú háizi lái shuō, wán hěn zhòngyào.
Đối với trẻ em, vui chơi rất quan trọng.

Từ liên quan