作业
Hán Việt: tác nghiệp
作业 (zuò yè) nghĩa là: bài tập; bài tập về nhà
Ý nghĩa của 作业
作业 (zuò yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài tập; bài tập về nhà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: school assignment; homework; work.
💡 Mẹo dùng: 做作业 = làm bài tập; 交作业 = nộp bài.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个作业, không phải 一作业. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tác nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 作业
你做完作业了吗?
Nǐ zuò wán zuòyè le ma?
Bạn làm xong bài tập chưa?
今天的作业很多。
Jīntiān de zuòyè hěn duō.
Bài tập hôm nay rất nhiều.