最初
Hán Việt: tối sơ
最初 (zuì chū) nghĩa là: ban đầu; lúc đầu; đầu tiên
Ý nghĩa của 最初
最初 (zuì chū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ban đầu; lúc đầu; đầu tiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: first; primary; initial.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 最后; 起初 có nghĩa tương tự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tối sơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ban đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 最初
最初我并不喜欢这里。
Zuìchū wǒ bìng bù xǐhuan zhèlǐ.
Ban đầu tôi hoàn toàn không thích nơi này.
这是他最初的想法。
Zhè shì tā zuìchū de xiǎngfǎ.
Đây là ý nghĩ ban đầu của anh ấy.