将近
Hán Việt: tương cận
将近 (jiāng jìn) nghĩa là: gần; xấp xỉ; ngót nghét
Ý nghĩa của 将近
将近 (jiāng jìn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là gần; xấp xỉ; ngót nghét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: almost; nearly; close to.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước số lượng, chỉ mức hơi ít hơn con số đó.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương cận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 将近
他等了将近两个小时。
Tā děng le jiāngjìn liǎng ge xiǎoshí.
Anh ấy đợi gần hai tiếng đồng hồ.
这里将近三千人。
Zhèlǐ jiāngjìn sānqiān rén.
Ở đây có gần ba nghìn người.