最后
Hán Việt: tối hậu
最后 (zuì hòu) nghĩa là: cuối cùng; sau cùng
Ý nghĩa của 最后
最后 (zuì hòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuối cùng; sau cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: final; last; finally.
💡 Mẹo dùng: 最后 chỉ thứ tự/thời gian; 终于 nhấn mạnh kết quả sau chờ đợi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tối hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuối cùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 最后
最后,我想说声谢谢。
Zuìhòu, wǒ xiǎng shuō shēng xièxie.
Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn.
他是最后一个到的。
Tā shì zuìhòu yí ge dào de.
Anh ấy là người đến cuối cùng.