安全
Hán Việt: an toàn
安全 (ān quán) nghĩa là: an toàn; sự an toàn
Ý nghĩa của 安全
安全 (ān quán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là an toàn; sự an toàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: safe; secure; safety.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 危险 (nguy hiểm). Cũng là danh từ: 注意安全.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an toàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "an toàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安全
这里很安全,你放心吧。
Zhèlǐ hěn ānquán, nǐ fàngxīn ba.
Ở đây rất an toàn, bạn yên tâm đi.
开车的时候要注意安全。
Kāichē de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi lái xe phải chú ý an toàn.