安慰
ān wèi
Hán Việt: an úy

安慰 (ān wèi) nghĩa là: an ủi; vỗ về; yên lòng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 安慰

安慰 (ān wèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là an ủi; vỗ về; yên lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to comfort; to console.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (安慰他) vừa là tính từ (感到安慰).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个安慰, không phải 一安慰. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "an úy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "an ủi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 安慰

朋友们都来安慰她。
Péngyǒumen dōu lái ānwèi tā.
Bạn bè đều đến an ủi cô ấy.
听到这个消息,我感到很安慰。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn ānwèi.
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất yên lòng.

Từ liên quan