暗
Hán Việt: ám
暗 (àn) nghĩa là: tối; tối tăm; ngầm
Ý nghĩa của 暗
暗 (àn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tối; tối tăm; ngầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to close (a door); to eclipse; muddled.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 亮 (sáng). 暗 cũng có nghĩa 'ngầm, bí mật' (暗中).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 暗
房间里太暗了,开灯吧。
Fángjiān lǐ tài àn le, kāi dēng ba.
Trong phòng tối quá, bật đèn đi.
天暗下来了,我们回家吧。
Tiān àn xiàlai le, wǒmen huí jiā ba.
Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.