安静
Hán Việt: an tĩnh
安静 (ān jìng) nghĩa là: yên tĩnh; im lặng; trầm lặng
Ý nghĩa của 安静
安静 (ān jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là yên tĩnh; im lặng; trầm lặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quiet; peaceful; calm.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 热闹, 吵. 安静一下 = trật tự nào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an tĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yên tĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安静
图书馆里很安静。
Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng.
Trong thư viện rất yên tĩnh.
请大家安静一下。
Qǐng dàjiā ānjìng yíxià.
Mọi người xin hãy im lặng một chút.