全面
quán miàn
Hán Việt: toàn diện

全面 (quán miàn) nghĩa là: toàn diện; toàn bộ; mọi mặt

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 全面

全面 (quán miàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là toàn diện; toàn bộ; mọi mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: all-around; comprehensive; total.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 片面; 全面发展 phát triển toàn diện.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "toàn diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toàn diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 全面

我们要全面地看问题。
Wǒmen yào quánmiàn de kàn wèntí.
Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách toàn diện.
他对这个城市做了全面的了解。
Tā duì zhège chéngshì zuò le quánmiàn de liǎojiě.
Anh ấy đã tìm hiểu toàn diện về thành phố này.

Từ liên quan